fig moth

fig moth

A fig moth larva spins a silken web around a dried fig.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài bướm đêm ấu trùng (sâu bướm) ăn các sản phẩm thực vật dự trữ (như trái cây khô, ngũ cốc) kết dính chúng lại với nhau bằng mạng .

dụ sử dụng
  • (Ấu trùng của loài bướm đêm này đã phá hỏng trái cây khô dự trữ trong kho.)
  • (Nông dân cần theo dõi sự xâm nhập của loài bướm đêm này trong các silo ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fig moth" thường được dùng trong lĩnh vực nông nghiệp kiểm soát dịch hại, đặc biệt khi nói về thiệt hại đối với hàng hóa dự trữ.
    • Integrated pest management strategies are effective against fig moth outbreaks. (Các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp hiệu quả chống lại sự bùng phát của loài bướm đêm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "fig moth" một tên gọi ghép cố định, không dạng biến thể khác. Tuy nhiên, từ "moth" (bướm đêm) có thể đứng riêng.
    • Moth (danh từ): bướm đêm nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Indianmeal moth (bướm đêm ngũ cốc Ấn Độ): một loài bướm đêm tương tự, cũng gây hại cho sản phẩm dự trữ.
  • Stored product moth (bướm đêm sản phẩm dự trữ): tên gọi chung cho các loài bướm đêm phá hoại hàng hóa dự trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fig moth".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "fig moth".